drive out

/ˈdraɪv/
Động từ
  1. (thành ngữ) Đẩy hoặc kéo, tức là ép, (ai đó hoặc cái gì đó) ra khỏi nơi nào đó.
    (idiomatic) To push or to pull, i.e. to force, (someone or something) out of somewhere.
    Từ đồng nghĩa:flushexpel
  2. (lỗi thời, đang in, thuộc loại) Đặt chặt chẽ; chiếm ít không gian hơn vì máy sắp chữ sử dụng kiểu chữ mỏng hơn bản sao hoặc máy sắp chữ in trắng hơn hoặc ép nhiều dòng hơn trên mỗi trang.
    (obsolete, printing, of type) To set closely; to take up less space because the typesetter uses type that is thinner than the copy or the typesetter whites out more or squeezes in more lines on each page.
    Từ đồng nghĩa:get in
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see drive, out.
    Used other than figuratively or idiomatically: see drive, out.
🎬 Nghe “drive out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish